karl popper
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Karl Popper là tên của một nhà triết học người Anh (sinh ra tại Áo), sống từ năm 1902 đến 1994. Ông nổi tiếng với lập luận rằng các lý thuyết khoa học không bao giờ có thể được chứng minh là đúng, mà chỉ được kiểm tra thông qua các nỗ lực bác bỏ chúng (gọi là nguyên lý khả bác).
Ví dụ sử dụng
- (Những tư tưởng của Karl Popper đã ảnh hưởng lớn đến triết học khoa học.)
- (Nhiều nhà khoa học tuân theo nguyên lý khả bác của Karl Popper.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Popperian" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Karl Popper.
- The Popperian approach to science emphasizes the importance of testing hypotheses. (Cách tiếp cận Popperian đối với khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra các giả thuyết.)
"The Popperian view": quan điểm của Popper về khoa học.
- According to the Popperian view, a theory must be falsifiable to be considered scientific. (Theo quan điểm Popperian, một lý thuyết phải có thể bị bác bỏ mới được coi là khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Popperian (adj, n): thuộc về Popper hoặc người theo triết học của ông.
- He is a dedicated Popperian in his research methodology. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Popperian tận tụy trong phương pháp nghiên cứu của mình.)
Falsifiability (n): tính khả bác, khả năng bị bác bỏ (khái niệm chính trong triết học của Popper).
- Falsifiability is a key concept in Popper's philosophy of science. (Tính khả bác là một khái niệm chính trong triết học khoa học của Popper.)
Từ đồng nghĩa
- Sir Karl Popper: tên đầy đủ kèm danh hiệu hiệp sĩ của ông.
- The philosopher of science: nhà triết học khoa học (mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Karl Popper" vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Popper's principle": nguyên lý của Popper, thường dùng để chỉ nguyên lý khả bác.
- In many scientific debates, Popper's principle is cited as a standard for valid theories. (Trong nhiều cuộc tranh luận khoa học, nguyên lý của Popper được trích dẫn như một tiêu chuẩn cho các lý thuyết hợp lệ.)